
Xem nhanh nội dung
Độ dày tổng là chiều dày của toàn bộ tấm sàn SPC, còn lớp bảo vệ là lớp trong suốt phía trên lớp hoa văn, chịu tác động mài mòn trong quá trình sử dụng. Hai thông số phục vụ hai mục đích khác nhau: độ dày tổng liên quan nhiều đến kết cấu và cao độ; lớp bảo vệ liên quan nhiều hơn đến khả năng duy trì bề mặt trang trí.
Cấu tạo sàn SPC nhìn từ mặt cắt
Sàn SPC thuộc nhóm vật liệu lát sàn đàn hồi có lõi polymer cứng. Theo mô tả trong ASTM F3261, sản phẩm có thể gồm lớp bảo vệ, lớp trang trí, lõi cứng polymer và lớp đế. Một số sản phẩm có thêm lớp phủ bề mặt hoặc lớp lót gắn sẵn.
Có thể hình dung cấu tạo cơ bản từ trên xuống dưới như sau:
- Lớp phủ bề mặt, nếu có.
- Lớp bảo vệ trong suốt.
- Lớp phim tạo vân gỗ, đá hoặc họa tiết khác.
- Lõi cứng tạo phần lớn độ dày và độ ổn định của tấm.
- Lớp đế lót gắn sẵn, nếu cấu hình sản phẩm có trang bị.
Tên gọi và cách ghép lớp có thể thay đổi theo nhà sản xuất. Vì vậy, sơ đồ trên dùng để hiểu nguyên lý, không thay thế mặt cắt kỹ thuật của đúng mã hàng.
Độ dày tổng là gì?
Độ dày tổng là khoảng cách từ mặt trên đến mặt dưới của tấm. Vấn đề cần lưu ý là phần đế lót có thể được tính vào hoặc ghi tách riêng. Ví dụ, cách ghi “5 mm” có thể được hiểu là tấm hoàn chỉnh dày 5 mm; trong khi cách ghi “5 + 1 mm” thường thể hiện thân tấm 5 mm và lớp đế 1 mm. Phải đọc chú thích của nhà sản xuất để xác nhận.
Thông số này giúp người dùng đánh giá:
- Cao độ sàn sau khi lát.
- Khả năng tương thích với cửa và nẹp chuyển tiếp.
- Độ cứng tương đối khi so sánh các sản phẩm có cấu tạo tương đương.
- Cấu tạo của lõi và hèm khóa.
- Khả năng phối hợp với lớp đế lót.
Độ dày tổng không trực tiếp cho biết bề mặt sẽ chống xước hoặc chống mài mòn tốt đến đâu. Hai sản phẩm cùng dày 5 mm có thể dùng lớp bảo vệ khác nhau, lõi khác nhau và được chỉ định cho phạm vi sử dụng khác nhau.
Lớp bảo vệ là gì?
ASTM F3261 định nghĩa lớp bảo vệ là phần phía trên của vật liệu lát sàn, có nhiệm vụ bảo vệ hoa văn và thiết kế, không tính lớp hoàn thiện tạm thời hoặc lớp bảo dưỡng. Đây thường là lớp trong suốt nằm trên phim trang trí.
Lớp này tiếp nhận ma sát từ bước chân, bụi cát, bánh xe hoặc hoạt động vệ sinh. Độ dày của nó là một dữ kiện quan trọng, nhưng không phải toàn bộ câu chuyện. Hiệu năng bề mặt còn liên quan đến vật liệu lớp bảo vệ, lớp phủ phía trên, độ bám dính giữa các lớp và kết quả thử nghiệm của sản phẩm.
ASTM F410 quy định phương pháp đo quang học đối với độ dày lớp bảo vệ của vật liệu lát sàn đàn hồi. ISO 24340 cũng mô tả phương pháp xác định độ dày các lớp. Điều này khác với việc dùng thước thông thường đo toàn bộ cạnh tấm.
Lớp bảo vệ có phải lớp phủ UV không?
Không nên xem hai khái niệm là một. Lớp phủ bề mặt có thể được bố trí phía trên lớp bảo vệ và có chức năng hỗ trợ chăm sóc hoặc đặc tính bề mặt tùy thiết kế. Lớp bảo vệ là một phần có chiều dày xác định để bảo vệ lớp trang trí. Cấu tạo cụ thể phải dựa trên tài liệu của sản phẩm.
Bảng phân biệt hai thông số
| Nội dung | Độ dày tổng | Độ dày lớp bảo vệ |
|---|---|---|
| Vị trí đo | Toàn bộ mặt cắt tấm | Riêng lớp bảo vệ trên lớp trang trí |
| Đơn vị thường gặp | mm | mm hoặc mil |
| Liên quan chính | Kết cấu, độ cứng, cao độ, hèm | Hao mòn bề mặt và bảo vệ hoa văn |
| Có thể gồm đế lót? | Có thể, tùy cách công bố | Không |
| Cho biết khả năng chống lõm? | Không đủ để kết luận | Không đủ để kết luận |
| Có quyết định chất lượng toàn bộ sàn? | Không | Không |
| Cách kiểm tra tốt nhất | Phiếu kỹ thuật và mẫu mặt cắt | Phiếu kỹ thuật, phương pháp thử hoặc báo cáo phù hợp |
Bảng cho thấy không thể lấy độ dày tổng trừ đi độ dày lớp bảo vệ để suy ra chính xác độ dày lõi. Giữa hai phần còn có phim trang trí, lớp phủ và có thể có các lớp liên kết hoặc đế.
Đừng nhầm mil với milimét
Một số tài liệu dùng mil, đơn vị bằng một phần nghìn inch. Mil không phải cách viết tắt của milimét. Quy đổi gần đúng:
- 1 mil = 0,0254 mm.
- 12 mil xấp xỉ 0,305 mm.
- 20 mil xấp xỉ 0,508 mm.
Khi so sánh, hãy đưa các thông số về cùng một đơn vị. Không được hiểu “20 mil” là “20 mm”. Sai nhầm này tạo ra chênh lệch rất lớn và có thể dẫn tới quyết định mua không đúng nhu cầu.
Các giá trị quy đổi chỉ giúp đọc tài liệu. Việc một lớp bảo vệ phù hợp cho nhà ở hay khu thương mại còn phụ thuộc phân hạng, kết quả thử nghiệm và chỉ định của nhà sản xuất. Không nên dùng một ngưỡng truyền miệng làm tiêu chuẩn cho mọi sản phẩm.
Mỗi thông số tác động tới trải nghiệm ra sao?
Khi tăng độ dày tổng
Nếu các yếu tố khác giữ nguyên, tấm dày hơn thường có xu hướng cứng hơn và làm tăng cao độ hoàn thiện. Tuy nhiên, thay đổi vật liệu lõi, kích thước tấm hoặc thiết kế hèm có thể làm kết quả khác đi. Vì vậy, chỉ nên so sánh trực tiếp khi sản phẩm cùng dòng hoặc có cấu tạo tương đương.
Độ dày tăng không khắc phục nền lồi lõm. Nền vẫn phải phẳng, chắc, sạch và đáp ứng giới hạn của hướng dẫn lắp đặt.
Khi tăng độ dày lớp bảo vệ
Lớp bảo vệ dày hơn cung cấp nhiều vật liệu bảo vệ lớp trang trí hơn, nhưng không thể dùng riêng con số này để dự đoán mọi dạng hư hại. Xước do kéo vật sắc, lõm do tải trọng tĩnh, phai màu do điều kiện ánh sáng hoặc hỏng hèm là các hiện tượng khác nhau.
Một lớp bảo vệ dày cũng không làm tấm sàn dày lên đáng kể theo cách lõi cứng thực hiện. Chẳng hạn, chênh lệch vài phần mười milimét ở lớp bảo vệ nhỏ hơn nhiều so với chênh lệch 1–2 mm của độ dày tổng.
Cách đọc bảng thông số trước khi mua
Trước hết, tìm dòng “total thickness” hoặc thông số tương đương và xem có ghi “including attached pad” hay không. Tiếp theo, tìm “wear layer” và kiểm tra đơn vị. Sau đó, đọc mục phạm vi sử dụng để biết sản phẩm được thiết kế cho nhà ở, thương mại hay một điều kiện cụ thể.
Một bảng kiểm ngắn gồm:
- Tên và mã sản phẩm có trùng với mẫu đang xem không.
- Độ dày tổng có bao gồm lớp đế hay không.
- Lớp bảo vệ dùng đơn vị mm hay mil.
- Phương pháp thử hoặc tiêu chuẩn tham chiếu là gì.
- Hướng dẫn lắp đặt yêu cầu nền phẳng đến mức nào.
- Có hạn chế về nắng, nhiệt, khu vực ẩm hoặc tải trọng không.
- Có cho phép dùng thêm đế lót rời không.
Nếu thông tin không rõ, nên yêu cầu giải thích bằng tài liệu thay vì suy đoán từ tên thương mại. ASTM F3261 bao quát nhiều đặc tính hiệu năng của sàn lõi cứng, cho thấy đánh giá sản phẩm cần rộng hơn hai con số độ dày.
Điều kiện áp dụng và ngoại lệ
Trong phòng ngủ ít đi lại, lớp bảo vệ ở mức vừa phải có thể đã phù hợp nếu sản phẩm được chỉ định cho nhà ở. Với cửa ra vào nhiều bụi cát, hành lang hoặc gia đình đông người, cần ưu tiên cấu hình bề mặt phù hợp hơn và duy trì thảm chặn bụi.
Nhà có thú cưng không nên chỉ tìm lớp bảo vệ dày nhất. Cát bám dưới chân, móng, vật kéo lê và chất tẩy không phù hợp đều có thể ảnh hưởng bề mặt. Miếng kê chân đồ nội thất và cách vệ sinh đúng cũng rất quan trọng.
Ở khu vực có đồ vật nặng, phải xem dữ liệu về độ lõm hoặc tải trọng nếu được công bố. Lớp bảo vệ không có nhiệm vụ chịu toàn bộ tải nén. Với phòng thường xuyên đọng nước, độ dày tổng và lớp bảo vệ đều không thay thế giải pháp chống thấm hay yêu cầu của khu vực ướt.
Câu hỏi thường gặp
Sàn dày 6 mm có lớp bảo vệ dày hơn sàn 4 mm không?
Không nhất thiết. Độ dày tổng và lớp bảo vệ là hai thông số độc lập. Cần xem phiếu kỹ thuật của từng mã sản phẩm.
Lớp bảo vệ dày có chống được mọi vết xước không?
Không. Nó giúp bảo vệ lớp trang trí trước hao mòn, nhưng vật sắc, cát, kéo đồ hoặc hóa chất không phù hợp vẫn có thể làm hỏng bề mặt.
Có thể đo lớp bảo vệ bằng thước kẹp tại nhà không?
Thước kẹp phù hợp hơn để đo tổng chiều dày. Lớp bảo vệ rất mỏng và cần phương pháp đo thích hợp, chẳng hạn phương pháp quang học được ASTM F410 mô tả. Người mua nên dựa vào hồ sơ kỹ thuật đáng tin cậy.
Kết luận
Độ dày tổng mô tả toàn bộ tấm và ảnh hưởng đến kết cấu, cao độ; lớp bảo vệ là phần phía trên giúp gìn giữ lớp hoa văn trước mài mòn. Muốn chọn đúng sàn SPC, cần đọc hai con số riêng biệt và đặt chúng trong bối cảnh nền, mật độ sử dụng, hèm khóa và hướng dẫn lắp đặt.
Nếu cần hỗ trợ đọc thông số hoặc đối chiếu cấu hình sàn SPC, hãy gọi Lumi Stone theo số 0901 210 768.



